iron fist
Định nghĩa
Danh từ: "iron fist" (nắm đấm sắt) chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực được thực thi một cách cứng rắn, nghiêm khắc, và đôi khi tàn nhẫn, không khoan nhượng. Nó mô tả cách cai trị hoặc quản lý dựa trên sự đe dọa và kỷ luật thép.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy điều hành văn phòng với một nắm đấm sắt.)
- (Cần một nắm đấm sắt để kiềm chế các phe phái bất đồng chính kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rule with an iron fist": cai trị bằng nắm đấm sắt, tức là dùng quyền lực cứng rắn để kiểm soát.
- The dictator ruled the country with an iron fist for decades. (Nhà độc tài đã cai trị đất nước bằng nắm đấm sắt trong nhiều thập kỷ.)
- "an iron fist in a velvet glove": nắm đấm sắt trong găng tay nhung – chỉ sự cứng rắn được che giấu dưới vẻ ngoài mềm mỏng, lịch sự.
- His leadership style is an iron fist in a velvet glove; he appears kind but enforces strict rules. (Phong cách lãnh đạo của anh ta là nắm đấm sắt trong găng tay nhung; anh ta tỏ ra tử tế nhưng lại áp đặt những quy tắc nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron-fisted (adj): mang tính chất cứng rắn, nghiêm khắc, thường dùng để miêu tả người hoặc cách quản lý.
- His iron-fisted approach alienated many employees. (Cách tiếp cận cứng rắn của anh ta đã khiến nhiều nhân viên xa lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Strict control: sự kiểm soát nghiêm ngặt.
- Ruthless rule: sự cai trị tàn nhẫn.
- Heavy-handedness: sự thô bạo, cứng nhắc trong quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng từ "iron fist" thường kết hợp với động từ "rule" hoặc "govern".
Thành ngữ liên quan
- "An iron hand": tay sắt – tương tự như "iron fist", chỉ quyền lực cứng rắn.
- He runs the company with an iron hand. (Anh ta điều hành công ty với một bàn tay sắt.)
- "To crack the whip": quất roi – chỉ hành động dùng quyền lực để ép buộc hoặc kiểm soát.
- The new manager cracked the whip to improve productivity. (Người quản lý mới đã quất roi để cải thiện năng suất.)